kính coong
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tiếng kêu leng keng, lanh lảnh: "kính coong" mô tả âm thanh phát ra từ chuông xe đạp hoặc các vật kim loại nhỏ va chạm vào nhau, thường nghe rõ và giòn.
- Chuông xe đạp: Trong ngữ cảnh thông tục, "kính coong" có thể dùng để gọi tên loại chuông xe đạp phát ra âm thanh đặc trưng đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tiếng kính coong vang lên báo hiệu xe sắp qua. (Âm thanh leng keng của chuông xe đạp vang lên để cảnh báo.)
- Cái kính coong này kêu to quá, ai cũng nghe thấy. (Chiếc chuông xe đạp này phát ra tiếng kêu rất lớn, mọi người đều nghe rõ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "kính coong kính coong": dạng lặp từ để nhấn mạnh âm thanh liên tục, vui tai.
- Nghe tiếng kính coong kính coong từ xa, biết ngay có người đi xe đạp. (Âm thanh leng keng liên hồi từ xa vọng lại, chắc chắn có người đạp xe.)
Biến thể và từ gần giống
Coong (danh từ, từ tượng thanh): âm thanh vang giòn, thường từ kim loại.
- Tiếng coong coong của cái xô rơi. (Âm thanh vang giòn khi cái xô kim loại rơi xuống.)
Kính coong (tính từ, hiếm dùng): mô tả thứ gì đó vừa trong suốt (kính) vừa phát ra âm thanh leng keng, nhưng nghĩa này ít phổ biến.
Từ đồng nghĩa
- Leng keng: âm thanh trong trẻo, giòn tan từ kim loại hoặc thủy tinh.
- Lanh lảnh: âm thanh cao, vang xa, dễ nghe.
- Coong coong: âm thanh lặp lại, giống tiếng chuông nhỏ.
Thành ngữ liên quan
- Kính coong kính càng: tiếng leng keng vang vọng, thường dùng để tả âm thanh hỗn loạn, vui nhộn.
- Đám trẻ chạy quanh sân, tiếng kính coong kính càng vang khắp nơi. (Âm thanh leng keng hỗn hợp của chuông xe đạp và tiếng cười đùa của trẻ em.)